Lượt xem: 11639

Máy sấy LG Giant - C Max 10.2kg ( Điện )

Mã sản phẩm : cdg27ruqes

Máy sấy điện LG Giant C Pro - 10.2kg. Máy sấy chuyên dụng LG cho mục đích kinh doanh giặt sấy.

Liên hệ hotline: 0931.792. 755 để nhận báo giá ngay!
Số lượng:

    Mô tả sản phẩm

    Tính năng chính

    • Cửa có thể đảo ngược *
    • Cảm biến sấy khô
    • Dễ sửa chữa từ mặt trước

    Xây dựng dạng khối cho Thiết kế không gian của bạn

    Các sản phẩm Giặt là Thương mại của LG có thể xếp chồng lên nhau thành từng khối, vì vậy bạn có thể điều chỉnh các máy cho phù hợp với không gian của mình chứ không phải ngược lại. Bạn cần bỏ một máy ra? Thay thế và sửa chữa thật dễ dàng khi các thiết bị được thiết kế theo hướng vừa vặn với nhau.

    Cửa thích ứng dễ dàng với nhu cầu của bạn

    Tùy vào cách bố trí tiệm hay sở thích cá nhân của bạn, bạn có thể dễ dàng chuyển hướng cửa mở sang trái hoặc phải để tận dụng tối đa không gian bạn có.

    Cảm biến tự động để có mức độ khô hoàn hảo

    Cảm biến điện cực của Cảm biến Sấy khô tự động theo dõi độ ẩm của quần áo và điều chỉnh tổng thời gian sấy nhằm mang lại kết quả tuyệt vời mỗi lần sử dụng.

    Sửa chữa dễ dàng và không phiền phức

    Máy sấy của bạn có vấn đề? Thật dễ dàng sửa chữa máy sấy của bạn với một hệ thống cho phép sửa chữa ngay từ mặt trước.

    Máy giặt thông minh hơn

    Nhanh chóng kiểm tra trạng thái giặt, theo dõi thói quen sử dụng, phát hiện lỗi sản phẩm qua LG Smart Solution mọi lúc mọi nơi. Dễ dàng tương tác với máy và vận hành máy từ xa, tận hưởng những cải tiến mới nhất.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

     
    MÁY SẤY GIANT C PRO ĐƠN VỊ - UNIT DÙNG GAS
    RN1329*****/GDP1329*G**
    DÙNG ĐIỆN
    RV1329****/GDP1329*E**/
    TD-V1329EA*
    TRỤC - CYLINDER
    Thể tích lồng giặt - Drum Volume lit 207 207
    Đường kính - Diameter mm 663 663
    Độ sâu - Depth mm 570,6 570,6
    KÍCH THƯỚC - DEMENSIONS
    Sản phẩm - Product mm 686x983x764 686x983x764
    Cửa mở - With Door Open mm 1,264 1,264

    Thùng đựng - Carton

    mm 760x1,170x795 760x1,170x795
    (RxCxS)
    Khối lượng (Sản phẩm/thừng đựng) - Weight (product/Carton) kg 59/65 59/65
    NGUỒN ĐIỆN - RATING
    Nguồn điện định mức - Electric Ratings V/Hz/A 120/60/5 220-24/50/22.5
    220~240/50/2.4 220~240/50/22.5
    220/60/3 220/60/21
      240/50/19.5
    HỆ THỐNG & ĐIỀU KIỂN - SYSTEM & CONTROL
    Loại gia nhiệt - Heating Type   Khí Gas (LNG/LPG)² - Gas (LNG/LPG)² Điện
    Loại làm khô - Type of Drying   Thông khí - Ventilation Thông khí - Ventilation
    Luồng khí - Air Flow CFM 160 160
    Động Cơ - Drum motor Kw 120V/60Hz 120V/60Hz
    220~240V/50Hz 220~240V/50Hz
    220v/60Hz 220v/60Hz
    Định mức khí - Fan motor Kw/BTU 5.8/20.000 -
    Gia nhiệt - Gas Ratings W - 120V/220V 5,400
    Thời gian chương trình (mặc định) - Program Duration in MINUTES (Default) Phút - Min 45 45
    KẾT NỐI - CONNECTIONS
    Kích thước đường dẫn ngoài - Air Outlet Diameter mm 100 100
    Đường kính luồng khí xả - Exhaust Airflow Diameter mm 100 100
    CHƯƠNG TRÌNH - PROGRAMS
    Danh mục chương trình - Program List   Nhiệt độ cao - High temp Nhiệt độ cao - High temp
      Nhiệt độ trung bình - Med temp Nhiệt độ trung bình - Med temp
      Nhiệt độ thấp - Low temp Nhiệt độ thấp - Low temp
      Không tạo nhiệt - No heat Không tạo nhiệt - No heat

Sản phẩm liên quan

Đang cập nhật